圣神
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聖神
圣神 nghĩa là Thuật ngữ phong kiến ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế.
Nghĩa của 圣神
Shèngshén
THÁNH THẦNTên riêngphồn thể 聖神tên riêng- Thuật ngữ phong kiến ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế
- Thuật ngữ chung cho thánh nhân thời xưa
- Thuật ngữ chỉ Thiên Chúa trong Thái Bình Thiên Quốc 太平天国
- Chúa Thánh Thần (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)
Câu hỏi thường gặp
圣神 nghĩa là gì?
圣神 (shèngshén) nghĩa là Thuật ngữ phong kiến ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế.
圣神 đọc thế nào?
圣神 đọc là Shèngshén (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣神 là gì?
Âm Hán Việt của 圣神 là "thánh thần".