圣经
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聖經
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 部 (bù)
圣经 nghĩa là Kinh điển Nho giáo, thánh kinh.
Nghĩa của 圣经
Shèngjīng
THÁNH KINHDanh từphồn thể 聖經tên riêng- Kinh điển Nho giáo
- Cơ đốc giáo, Do Thái giáo Thánh kinh
Thành ngữ có 圣经
- 圣经贤传 — Kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
Câu hỏi thường gặp
圣经 nghĩa là gì?
圣经 (shèngjīng) nghĩa là Kinh điển Nho giáo, thánh kinh.
圣经 đọc thế nào?
圣经 đọc là Shèngjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣经 là gì?
Âm Hán Việt của 圣经 là "thánh kinh".