TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣经

Shèngjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖經

Âm Hán Việt THÁNH KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 本 (běn), 部 (bù)

圣经 nghĩa là Kinh điển Nho giáo, thánh kinh.

Nghĩa của 圣经

Shèngjīng

THÁNH KINHDanh từphồn thể 聖經tên riêng
  1. Kinh điển Nho giáo
  2. Cơ đốc giáo, Do Thái giáo Thánh kinh

Thành ngữ có 圣经

  • 圣经贤传 — Kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo

Câu hỏi thường gặp

圣经 nghĩa là gì?

圣经 (shèngjīng) nghĩa là Kinh điển Nho giáo, thánh kinh.

圣经 đọc thế nào?

圣经 đọc là Shèngjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣经 là gì?

Âm Hán Việt của 圣经 là "thánh kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.