TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

在这之前

zàizhèzhīqián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 在這之前

Âm Hán Việt TẠI GIÁ CHI TIỀN

在这之前 nghĩa là trước đó.

Nghĩa của 在这之前

zàizhèzhīqián

TẠI GIÁ CHI TIỀNphồn thể 在這之前
  1. Trước đó
  2. Cho đến thời điểm đó

Câu hỏi thường gặp

在这之前 nghĩa là gì?

在这之前 (zàizhèzhīqián) nghĩa là trước đó.

在这之前 đọc thế nào?

在这之前 đọc là zàizhèzhīqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 在这之前 là gì?

Âm Hán Việt của 在这之前 là "tại giá chi tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.