TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圭

guī giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱土土 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuê, quê

圭 nghĩa là thẻ ngọc.

Nghĩa của 圭

guī

  1. cổ Thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)

Thành ngữ có 圭

  • 奉为圭臬 — Coi là nguyên tắc chỉ đạo
  • 荜门圭窦 — Cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn

Câu hỏi thường gặp

圭 nghĩa là gì?

圭 (guī) nghĩa là thẻ ngọc.

圭 đọc thế nào?

圭 đọc là guī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.