地
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: địa Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)
地 nghĩa là đất, mặt đất, sàn nhà.
Nghĩa của 地
de
ĐỊA- Trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
dì
ĐỊA- Đất
- Mặt đất; sàn nhà
- Ruộng
- Vùng
- Đất đai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地
Đồng nghĩa
Từ ghép có 地
Thành ngữ có 地
- 人杰地灵 — Anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất
- 惊天动地 — Kinh thiên động địa
- 一败涂地 — Thất bại, xác đầy mặt đất
- 谢天谢地 — Tạ ơn trời!
- 因地制宜 — Áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
- 铺天盖地 — Che trời phủ đất (thành ngữ); nghĩa bóng: chấn động
- 天翻地覆 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
- 天经地义 — Luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi
- 死心塌地 — Quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng
- 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
- 欢天喜地 — Vui mừng
- 翻天覆地 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
- 冰天雪地 — Thế giới băng tuyết
- 出人头地 — Nổi bật giữa những người đồng trang lứa
- 五体投地 — Quỳ lạy bái phục (thành ngữ); tôn sùng ai đó
- 无地自容 — Xấu hổ không còn chỗ nào để giấu mặt
- 死无葬身之地 — Chết không có chỗ chôn
- 不知天高地厚 — Không biết trời cao đất dày
- 开天辟地 — Khai thiên lập địa (thành ngữ); chỉ việc tạo ra trời đất trong thần thoại Bàn Cổ 盘古 (Pángǔ)
- 天罗地网 — Lưới trời khó thoát
Câu ví dụ với 地
- 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.Tatoeba #836143
- 她整晚不停地哭。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #339230
- 中国很快地发展。 Trung Quốc phát triển nhanh chóng.Tatoeba #3702665
- 他在屋里不停地走来走去,不知道在想些什么呢? Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?Tatoeba #3537821
- 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
- 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.Tatoeba #3709235
- 我们成功地游过了河。 Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794075
- 我完全地筋疲力尽了。 Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
地 nghĩa là gì?
地 (de, dì) nghĩa là đất, mặt đất, sàn nhà.
地 đọc thế nào?
地 đọc là de (pinyin).
Âm Hán Việt của 地 là gì?
Âm Hán Việt của 地 là "địa".