TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地

HSK 3HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
de giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: địa Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)

地 nghĩa là đất, mặt đất, sàn nhà.

Nghĩa của 地

de

ĐỊA
  1. Trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước

dì

ĐỊA
  1. Đất
  2. Mặt đất; sàn nhà
  3. Ruộng
  4. Vùng
  5. Đất đai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地

Đồng nghĩa

Từ ghép có 地

Thành ngữ có 地

  • 人杰地灵 — Anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất
  • 惊天动地 — Kinh thiên động địa
  • 一败涂地 — Thất bại, xác đầy mặt đất
  • 谢天谢地 — Tạ ơn trời!
  • 因地制宜 — Áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
  • 铺天盖地 — Che trời phủ đất (thành ngữ); nghĩa bóng: chấn động
  • 天翻地覆 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
  • 天经地义 — Luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi
  • 死心塌地 — Quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng
  • 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
  • 欢天喜地 — Vui mừng
  • 翻天覆地 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
  • 冰天雪地 — Thế giới băng tuyết
  • 出人头地 — Nổi bật giữa những người đồng trang lứa
  • 五体投地 — Quỳ lạy bái phục (thành ngữ); tôn sùng ai đó
  • 无地自容 — Xấu hổ không còn chỗ nào để giấu mặt
  • 死无葬身之地 — Chết không có chỗ chôn
  • 不知天高地厚 — Không biết trời cao đất dày
  • 开天辟地 — Khai thiên lập địa (thành ngữ); chỉ việc tạo ra trời đất trong thần thoại Bàn Cổ 盘古 (Pángǔ)
  • 天罗地网 — Lưới trời khó thoát

Câu ví dụ với 地

  • 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.Tatoeba #836143
  • 她整晚不停地哭。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #339230
  • 中国很快地发展。 Trung Quốc phát triển nhanh chóng.Tatoeba #3702665
  • 他在屋里不停地走来走去,不知道在想些什么呢? Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?Tatoeba #3537821
  • 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
  • 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.Tatoeba #3709235
  • 我们成功地游过了河。 Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794075
  • 我完全地筋疲力尽了。 Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

地 nghĩa là gì?

地 (de, dì) nghĩa là đất, mặt đất, sàn nhà.

地 đọc thế nào?

地 đọc là de (pinyin).

Âm Hán Việt của 地 là gì?

Âm Hán Việt của 地 là "địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.