TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圭亚那

Guīyànà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圭亞那

圭亚那 nghĩa là Guyana.

Nghĩa của 圭亚那

Guīyànà

Tên riêngphồn thể 圭亞那tên riêng
  1. Guyana

Câu hỏi thường gặp

圭亚那 nghĩa là gì?

圭亚那 (guīyànà) nghĩa là Guyana.

圭亚那 đọc thế nào?

圭亚那 đọc là Guīyànà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.