地下水
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
地下水 nghĩa là nước ngầm.
Nghĩa của 地下水
dìxiàshuǐ
ĐỊA HẠ THỦYDanh từ- Nước ngầm
Câu hỏi thường gặp
地下水 nghĩa là gì?
地下水 (dìxiàshuǐ) nghĩa là nước ngầm.
地下水 đọc thế nào?
地下水 đọc là dìxiàshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 地下水 là gì?
Âm Hán Việt của 地下水 là "địa hạ thủy".