TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地址

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dìzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CHỈ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

地址 nghĩa là địa chỉ.

Nghĩa của 地址

dìzhǐ

ĐỊA CHỈDanh từ
  1. Địa chỉ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地址

Đồng nghĩa

Từ ghép có 地址

Câu ví dụ với 地址

  • 填上你的姓名和地址。 Điền tên và địa chỉ của bạn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842442
  • 上个月我换了我的地址。 Shànggèyuè wǒ huàn le wǒ de dìzhǐ.Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

地址 nghĩa là gì?

地址 (dìzhǐ) nghĩa là địa chỉ.

地址 đọc thế nào?

地址 đọc là dìzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 地址 là gì?

Âm Hán Việt của 地址 là "địa chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.