地址
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地址 nghĩa là địa chỉ.
Nghĩa của 地址
dìzhǐ
ĐỊA CHỈDanh từ- Địa chỉ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地址
Đồng nghĩa
Từ ghép có 地址
Câu ví dụ với 地址
- 填上你的姓名和地址。 Điền tên và địa chỉ của bạn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842442
- 上个月我换了我的地址。 Shànggèyuè wǒ huàn le wǒ de dìzhǐ.Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
地址 nghĩa là gì?
地址 (dìzhǐ) nghĩa là địa chỉ.
地址 đọc thế nào?
地址 đọc là dìzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 地址 là gì?
Âm Hán Việt của 地址 là "địa chỉ".