TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地球

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dìqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CẦU
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

地球 nghĩa là trái đất.

Nghĩa của 地球

dìqiú

ĐỊA CẦUTên riêng
  1. Trái đất

Từ ghép có 地球

Câu ví dụ với 地球

  • 以前的人以为地球是平的。 Yǐqián de rén yǐwéi dìqiú shì píng de.Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375198
  • 我说是「为了地球的环境」,但其实是「为了住在地球上的人类」。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #533748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

地球 nghĩa là gì?

地球 (dìqiú) nghĩa là trái đất.

地球 đọc thế nào?

地球 đọc là dìqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 地球 là gì?

Âm Hán Việt của 地球 là "địa cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.