TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地狱

dìyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 地獄

Âm Hán Việt ĐỊA NGỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa ngục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地狱 nghĩa là địa ngục, âm ti.

Nghĩa của 地狱

dìyù

ĐỊA NGỤCDanh từ, Tính từphồn thể 地獄
  1. Địa ngục
  2. Âm ti
  3. Âm phủ
  4. Phật giáo Naraka

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地狱

Trái nghĩa

Thành ngữ có 地狱

  • 人间地狱 — Địa ngục trần gian (thành ngữ); chịu khổ sở như trong địa ngục Phật giáo khi còn sống

Câu hỏi thường gặp

地狱 nghĩa là gì?

地狱 (dìyù) nghĩa là địa ngục, âm ti.

地狱 đọc thế nào?

地狱 đọc là dìyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 地狱 là gì?

Âm Hán Việt của 地狱 là "địa ngục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.