地狱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 地獄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa ngục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地狱 nghĩa là địa ngục, âm ti.
Nghĩa của 地狱
dìyù
ĐỊA NGỤCDanh từ, Tính từphồn thể 地獄- Địa ngục
- Âm ti
- Âm phủ
- Phật giáo Naraka
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地狱
Trái nghĩa
Thành ngữ có 地狱
- 人间地狱 — Địa ngục trần gian (thành ngữ); chịu khổ sở như trong địa ngục Phật giáo khi còn sống
Câu hỏi thường gặp
地狱 nghĩa là gì?
地狱 (dìyù) nghĩa là địa ngục, âm ti.
地狱 đọc thế nào?
地狱 đọc là dìyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 地狱 là gì?
Âm Hán Việt của 地狱 là "địa ngục".