地窨子
giọng máy của trình duyệt
地窨子 nghĩa là hầm.
Nghĩa của 地窨子
dìyìnzi
ĐỊA ẤM TỬDanh từ- Hầm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地窨子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
地窨子 nghĩa là gì?
地窨子 (dìyìnzi) nghĩa là hầm.
地窨子 đọc thế nào?
地窨子 đọc là dìyìnzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 地窨子 là gì?
Âm Hán Việt của 地窨子 là "địa ấm tử".