场子 (chǎngzi) nghĩa là nơi tụ họp, địa điểm công cộng.
场子 đọc thế nào?
场子 đọc là chǎngzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 场子 là gì?
Âm Hán Việt của 场子 là "trường tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.