TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

均差

jūnchā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN SAI

均差 nghĩa là sai phân chia.

Nghĩa của 均差

jūnchā

QUÂN SAI
  1. phân tích số Sai phân chia
  2. thống kê Độ chênh lệch tuyệt đối trung bình

Câu hỏi thường gặp

均差 nghĩa là gì?

均差 (jūnchā) nghĩa là sai phân chia.

均差 đọc thế nào?

均差 đọc là jūnchā (pinyin).

Âm Hán Việt của 均差 là gì?

Âm Hán Việt của 均差 là "quân sai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.