均摊 (jūntān) nghĩa là chia đều, phân phối đồng đều.
均摊 đọc thế nào?
均摊 đọc là jūntān (pinyin).
Âm Hán Việt của 均摊 là gì?
Âm Hán Việt của 均摊 là "quân than".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.