TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坈

kēng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 7

坈 nghĩa là Biến thể cũ của 坑 (kēng).

Nghĩa của 坈

kēng

  1. Biến thể cũ của 坑 (kēng)

Câu hỏi thường gặp

坈 nghĩa là gì?

坈 (kēng) nghĩa là Biến thể cũ của 坑 (kēng).

坈 đọc thế nào?

坈 đọc là kēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.