TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐享

zuòxiǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA HƯỞNG

坐享 nghĩa là ngồi hưởng thụ.

Nghĩa của 坐享

zuòxiǎng

TỌA HƯỞNGĐộng từ
  1. Hưởng thụ (lợi ích của gì đó) mà không cần động tay chân; ngồi hưởng thụ (hoàn cảnh thuận lợi)

Thành ngữ có 坐享

  • 坐享其成 — Hưởng thành quả mà người khác đã lao động

Câu hỏi thường gặp

坐享 nghĩa là gì?

坐享 (zuòxiǎng) nghĩa là ngồi hưởng thụ.

坐享 đọc thế nào?

坐享 đọc là zuòxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐享 là gì?

Âm Hán Việt của 坐享 là "tọa hưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.