TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐立不安

zuòlìbù'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA LẬP BẤT AN

坐立不安 nghĩa là Bứt rứt khi ngồi hoặc đứng.

Nghĩa của 坐立不安

zuòlìbù'ān

TỌA LẬP BẤT ANCụm từ
  1. nghĩa đen, thành ngữ Bứt rứt khi ngồi hoặc đứng
  2. Bồn chồn
  3. Sốt ruột

Câu hỏi thường gặp

坐立不安 nghĩa là gì?

坐立不安 (zuòlìbù'ān) nghĩa là Bứt rứt khi ngồi hoặc đứng.

坐立不安 đọc thế nào?

坐立不安 đọc là zuòlìbù'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐立不安 là gì?

Âm Hán Việt của 坐立不安 là "tọa lập bất an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.