TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

块儿八毛

kuàirbāmáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塊兒八毛

Âm Hán Việt KHỐI NHI BÁT MAO

块儿八毛 nghĩa là Một tệ hoặc ít hơn.

Nghĩa của 块儿八毛

kuàirbāmáo

KHỐI NHI BÁT MAOphồn thể 塊兒八毛
  1. Một tệ hoặc ít hơn
  2. Khoảng 80 xu hoặc một đô la

Câu hỏi thường gặp

块儿八毛 nghĩa là gì?

块儿八毛 (kuàirbāmáo) nghĩa là Một tệ hoặc ít hơn.

块儿八毛 đọc thế nào?

块儿八毛 đọc là kuàirbāmáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 块儿八毛 là gì?

Âm Hán Việt của 块儿八毛 là "khối nhi bát mao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.