坚强
Phồn thể: 堅強
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiên cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
坚强 nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ.
Nghĩa của 坚强
jiānqiáng
KIÊN CƯỜNGTính từphồn thể 堅強- Kiên cường
- Mạnh mẽ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坚强
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 坚强
- 坚强不屈 — Kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định
Câu ví dụ với 坚强
- 生活很困难,但我更坚强。 Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332708
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
坚强 nghĩa là gì?
坚强 (jiānqiáng) nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ.
坚强 đọc thế nào?
坚强 đọc là jiānqiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 坚强 là gì?
Âm Hán Việt của 坚强 là "kiên cường".