TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚强

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiānqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅強

Âm Hán Việt KIÊN CƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiên cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

坚强 nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ.

Nghĩa của 坚强

jiānqiáng

KIÊN CƯỜNGTính từphồn thể 堅強
  1. Kiên cường
  2. Mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坚强

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 坚强

  • 坚强不屈 — Kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định

Câu ví dụ với 坚强

  • 生活很困难,但我更坚强。 Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332708

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

坚强 nghĩa là gì?

坚强 (jiānqiáng) nghĩa là kiên cường, mạnh mẽ.

坚强 đọc thế nào?

坚强 đọc là jiānqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚强 là gì?

Âm Hán Việt của 坚强 là "kiên cường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.