TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垂垂

chuíchuí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÙY THÙY

垂垂 nghĩa là dần dần, rơi xuống.

Nghĩa của 垂垂

chuíchuí

THÙY THÙYPhó từ, Động từ
  1. Dần dần
  2. Rơi xuống

Câu hỏi thường gặp

垂垂 nghĩa là gì?

垂垂 (chuíchuí) nghĩa là dần dần, rơi xuống.

垂垂 đọc thế nào?

垂垂 đọc là chuíchuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 垂垂 là gì?

Âm Hán Việt của 垂垂 là "thùy thùy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.