TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垃圾堆

lājīduī giọng máy của trình duyệt

垃圾堆 nghĩa là đống rác.

Nghĩa của 垃圾堆

lājīduī

Danh từ
  1. Đống rác

Câu hỏi thường gặp

垃圾堆 nghĩa là gì?

垃圾堆 (lājīduī) nghĩa là đống rác.

垃圾堆 đọc thế nào?

垃圾堆 đọc là lājīduī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.