TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

型录

xínglù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 型錄

Âm Hán Việt HÌNH LỤC

型录 nghĩa là catalog sản phẩm.

Nghĩa của 型录

xínglù

HÌNH LỤCDanh từphồn thể 型錄
  1. Catalog sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

型录 nghĩa là gì?

型录 (xínglù) nghĩa là catalog sản phẩm.

型录 đọc thế nào?

型录 đọc là xínglù (pinyin).

Âm Hán Việt của 型录 là gì?

Âm Hán Việt của 型录 là "hình lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.