TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埃塞俄比亚

Āisài'ébǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 埃塞俄比亞

埃塞俄比亚 nghĩa là Ethiopia.

Nghĩa của 埃塞俄比亚

Āisài'ébǐyà

Tên riêngphồn thể 埃塞俄比亞tên riêng
  1. Ethiopia

Câu hỏi thường gặp

埃塞俄比亚 nghĩa là gì?

埃塞俄比亚 (āisài'ébǐyà) nghĩa là Ethiopia.

埃塞俄比亚 đọc thế nào?

埃塞俄比亚 đọc là Āisài'ébǐyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.