埃塞俄比亚语 (āisāi'ébǐyàyǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Ethiopia.
埃塞俄比亚语 đọc thế nào?
埃塞俄比亚语 đọc là Āisāi'ébǐyàyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 埃塞俄比亚语 là gì?
Âm Hán Việt của 埃塞俄比亚语 là "ai tắc nga tỷ á ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.