TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埃德加

Āidéjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AI ĐỨC GIA

埃德加 nghĩa là Edgar (tên).

Nghĩa của 埃德加

Āidéjiā

AI ĐỨC GIATên riêngtên riêng
  1. Edgar (tên)

Câu hỏi thường gặp

埃德加 nghĩa là gì?

埃德加 (āidéjiā) nghĩa là Edgar (tên).

埃德加 đọc thế nào?

埃德加 đọc là Āidéjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 埃德加 là gì?

Âm Hán Việt của 埃德加 là "ai đức gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.