TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埃文

Āiwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AI VĂN

埃文 nghĩa là Evan.

Nghĩa của 埃文

Āiwén

AI VĂNTên riêngtên riêng
  1. Evan
  2. Avon
  3. Ivan

Câu hỏi thường gặp

埃文 nghĩa là gì?

埃文 (āiwén) nghĩa là Evan.

埃文 đọc thế nào?

埃文 đọc là Āiwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 埃文 là gì?

Âm Hán Việt của 埃文 là "ai văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.