TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埃森哲

Āisēnzhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AI SÂM TRIẾT

埃森哲 nghĩa là Accenture (công ty).

Nghĩa của 埃森哲

Āisēnzhé

AI SÂM TRIẾTtên riêng
  1. Accenture (công ty)

Câu hỏi thường gặp

埃森哲 nghĩa là gì?

埃森哲 (āisēnzhé) nghĩa là Accenture (công ty).

埃森哲 đọc thế nào?

埃森哲 đọc là Āisēnzhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 埃森哲 là gì?

Âm Hán Việt của 埃森哲 là "ai sâm triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.