TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埃特纳火山

Āitènàhuǒshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 埃特納火山

Âm Hán Việt AI ĐẶC NẠP HỎA SƠN

埃特纳火山 nghĩa là núi Etna, núi lửa ở Ý.

Nghĩa của 埃特纳火山

Āitènàhuǒshān

AI ĐẶC NẠP HỎA SƠNphồn thể 埃特納火山tên riêng
  1. Núi Etna, núi lửa ở Ý

Câu hỏi thường gặp

埃特纳火山 nghĩa là gì?

埃特纳火山 (āitènàhuǒshān) nghĩa là núi Etna, núi lửa ở Ý.

埃特纳火山 đọc thế nào?

埃特纳火山 đọc là Āitènàhuǒshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 埃特纳火山 là gì?

Âm Hán Việt của 埃特纳火山 là "ai đặc nạp hỏa sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.