埃特纳火山 (āitènàhuǒshān) nghĩa là núi Etna, núi lửa ở Ý.
埃特纳火山 đọc thế nào?
埃特纳火山 đọc là Āitènàhuǒshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 埃特纳火山 là gì?
Âm Hán Việt của 埃特纳火山 là "ai đặc nạp hỏa sơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.