基团
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 基團
基团 nghĩa là gốc.
Nghĩa của 基团
jītuán
CƠ ĐOÀNphồn thể 基團- Gốc (hóa học)
Câu hỏi thường gặp
基团 nghĩa là gì?
基团 (jītuán) nghĩa là gốc.
基团 đọc thế nào?
基团 đọc là jītuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 基团 là gì?
Âm Hán Việt của 基团 là "cơ đoàn".