TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基地

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jīdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ ĐỊA

基地 nghĩa là căn cứ.

Nghĩa của 基地

jīdì

CƠ ĐỊADanh từ
  1. Căn cứ
  2. Căn cứ công nghiệp hoặc quân sự
  3. Al-Qaeda

Từ ghép có 基地

Câu hỏi thường gặp

基地 nghĩa là gì?

基地 (jīdì) nghĩa là căn cứ.

基地 đọc thế nào?

基地 đọc là jīdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 基地 là gì?

Âm Hán Việt của 基地 là "cơ địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.