基地
giọng máy của trình duyệt
基地 nghĩa là căn cứ.
Nghĩa của 基地
jīdì
CƠ ĐỊADanh từ- Căn cứ
- Căn cứ công nghiệp hoặc quân sự
- Al-Qaeda
Từ ghép có 基地
Câu hỏi thường gặp
基地 nghĩa là gì?
基地 (jīdì) nghĩa là căn cứ.
基地 đọc thế nào?
基地 đọc là jīdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 基地 là gì?
Âm Hán Việt của 基地 là "cơ địa".