TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基地组织

Jīdì Zǔzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基地組織

Âm Hán Việt CƠ ĐỊA TỔ CHỨC

基地组织 nghĩa là Al-Qaeda.

Nghĩa của 基地组织

Jīdì Zǔzhī

CƠ ĐỊA TỔ CHỨCTên riêngphồn thể 基地組織tên riêng
  1. Al-Qaeda

Câu hỏi thường gặp

基地组织 nghĩa là gì?

基地组织 (jīdì zǔzhī) nghĩa là Al-Qaeda.

基地组织 đọc thế nào?

基地组织 đọc là Jīdì Zǔzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 基地组织 là gì?

Âm Hán Việt của 基地组织 là "cơ địa tổ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.