TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基尼系数

Jīníxìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基尼係數

Âm Hán Việt CƠ NI HỆ SỐ

基尼系数 nghĩa là Hệ số Gini.

Nghĩa của 基尼系数

Jīníxìshù

CƠ NI HỆ SỐDanh từphồn thể 基尼係數tên riêng
  1. Hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)

Câu hỏi thường gặp

基尼系数 nghĩa là gì?

基尼系数 (jīníxìshù) nghĩa là Hệ số Gini.

基尼系数 đọc thế nào?

基尼系数 đọc là Jīníxìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 基尼系数 là gì?

Âm Hán Việt của 基尼系数 là "cơ ni hệ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.