TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基本上

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jīběnshang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ BẢN THƯỢNG

基本上 nghĩa là về cơ bản, nhìn chung.

Nghĩa của 基本上

jīběnshang

CƠ BẢN THƯỢNGPhó từ
  1. Về cơ bản
  2. Nhìn chung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基本上

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

基本上 nghĩa là gì?

基本上 (jīběnshang) nghĩa là về cơ bản, nhìn chung.

基本上 đọc thế nào?

基本上 đọc là jīběnshang (pinyin).

Âm Hán Việt của 基本上 là gì?

Âm Hán Việt của 基本上 là "cơ bản thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.