基本上
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
基本上 nghĩa là về cơ bản, nhìn chung.
Nghĩa của 基本上
jīběnshang
CƠ BẢN THƯỢNGPhó từ- Về cơ bản
- Nhìn chung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基本上
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
基本上 nghĩa là gì?
基本上 (jīběnshang) nghĩa là về cơ bản, nhìn chung.
基本上 đọc thế nào?
基本上 đọc là jīběnshang (pinyin).
Âm Hán Việt của 基本上 là gì?
Âm Hán Việt của 基本上 là "cơ bản thượng".