TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基本原则

jīběnyuánzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基本原則

Âm Hán Việt CƠ BẢN NGUYÊN TẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ bản nguyên tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

基本原则 nghĩa là học thuyết cơ bản, nguyên tắc chỉ đạo.

Nghĩa của 基本原则

jīběnyuánzé

CƠ BẢN NGUYÊN TẮCphồn thể 基本原則
  1. Học thuyết cơ bản
  2. Nguyên tắc chỉ đạo
  3. Lý do tồn tại

Câu hỏi thường gặp

基本原则 nghĩa là gì?

基本原则 (jīběnyuánzé) nghĩa là học thuyết cơ bản, nguyên tắc chỉ đạo.

基本原则 đọc thế nào?

基本原则 đọc là jīběnyuánzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 基本原则 là gì?

Âm Hán Việt của 基本原则 là "cơ bản nguyên tắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.