TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基桩

jīzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基樁

基桩 nghĩa là cọc móng.

Nghĩa của 基桩

jīzhuāng

phồn thể 基樁
  1. Cọc móng

Câu hỏi thường gặp

基桩 nghĩa là gì?

基桩 (jīzhuāng) nghĩa là cọc móng.

基桩 đọc thế nào?

基桩 đọc là jīzhuāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.