TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基波

jībō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ BA

基波 nghĩa là sóng cơ bản.

Nghĩa của 基波

jībō

CƠ BA
  1. Sóng cơ bản

Câu hỏi thường gặp

基波 nghĩa là gì?

基波 (jībō) nghĩa là sóng cơ bản.

基波 đọc thế nào?

基波 đọc là jībō (pinyin).

Âm Hán Việt của 基波 là gì?

Âm Hán Việt của 基波 là "cơ ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.