基点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 基點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
基点 nghĩa là cơ sở, trung tâm, cơ điểm, điểm xuất phát.
Nghĩa của 基点
jīdiǎn
CƠ ĐIỂMDanh từphồn thể 基點- Cơ sở; trung tâm
- Cơ điểm; điểm xuất phát; điểm bắt đầu
- tài chính Điểm cơ bản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基点
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
基点 nghĩa là gì?
基点 (jīdiǎn) nghĩa là cơ sở, trung tâm, cơ điểm, điểm xuất phát.
基点 đọc thế nào?
基点 đọc là jīdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 基点 là gì?
Âm Hán Việt của 基点 là "cơ điểm".