TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基质膜

jīzhìmó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基質膜

Âm Hán Việt CƠ CHẤT MẠC

基质膜 nghĩa là Màng sinh chất cơ bản.

Nghĩa của 基质膜

jīzhìmó

CƠ CHẤT MẠCphồn thể 基質膜
  1. Màng sinh chất cơ bản

Câu hỏi thường gặp

基质膜 nghĩa là gì?

基质膜 (jīzhìmó) nghĩa là Màng sinh chất cơ bản.

基质膜 đọc thế nào?

基质膜 đọc là jīzhìmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 基质膜 là gì?

Âm Hán Việt của 基质膜 là "cơ chất mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.