基金
giọng máy của trình duyệt
基金 nghĩa là quỹ.
Nghĩa của 基金
jījīn
CƠ KIMDanh từ- Quỹ
Từ ghép có 基金
Câu hỏi thường gặp
基金 nghĩa là gì?
基金 (jījīn) nghĩa là quỹ.
基金 đọc thế nào?
基金 đọc là jījīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 基金 là gì?
Âm Hán Việt của 基金 là "cơ kim".