基辅罗斯 nghĩa là Kievan Rus', nhà nước Đông Slav đạt đến đỉnh cao vào đầu đến giữa thế kỷ 11.
Nghĩa của 基辅罗斯
Jīfǔ Luósī
CƠ PHỤ LA TƯTên riêngphồn thể 基輔羅斯tên riêng
Kievan Rus', nhà nước Đông Slav đạt đến đỉnh cao vào đầu đến giữa thế kỷ 11
Câu hỏi thường gặp
基辅罗斯 nghĩa là gì?
基辅罗斯 (jīfǔ luósī) nghĩa là Kievan Rus', nhà nước Đông Slav đạt đến đỉnh cao vào đầu đến giữa thế kỷ 11.
基辅罗斯 đọc thế nào?
基辅罗斯 đọc là Jīfǔ Luósī (pinyin).
Âm Hán Việt của 基辅罗斯 là gì?
Âm Hán Việt của 基辅罗斯 là "cơ phụ la tư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.