TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堆砌

duīqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔI THẾ

堆砌 nghĩa là chất đống, nhồi nhét.

Nghĩa của 堆砌

duīqì

ĐÔI THẾĐộng từ
  1. nghĩa đen Chất đống (gạch)
  2. Nhồi nhét
  3. bóng Viết văn hoa mỹ
  4. Rào đón cầu kỳ

Câu hỏi thường gặp

堆砌 nghĩa là gì?

堆砌 (duīqì) nghĩa là chất đống, nhồi nhét.

堆砌 đọc thế nào?

堆砌 đọc là duīqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 堆砌 là gì?

Âm Hán Việt của 堆砌 là "đôi thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.