TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堆积

duījī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堆積

Âm Hán Việt ĐÔI TÍCH

堆积 nghĩa là chất đống, chất thành đống.

Nghĩa của 堆积

duījī

ĐÔI TÍCHĐộng từphồn thể 堆積
  1. Chất đống
  2. Chất thành đống
  3. Tích lũy

Thành ngữ có 堆积

Câu hỏi thường gặp

堆积 nghĩa là gì?

堆积 (duījī) nghĩa là chất đống, chất thành đống.

堆积 đọc thế nào?

堆积 đọc là duījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 堆积 là gì?

Âm Hán Việt của 堆积 là "đôi tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.