堆积
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 堆積
堆积 nghĩa là chất đống, chất thành đống.
Nghĩa của 堆积
duījī
ĐÔI TÍCHĐộng từphồn thể 堆積- Chất đống
- Chất thành đống
- Tích lũy
Thành ngữ có 堆积
- 堆积如山 — Chất đống như núi
Câu hỏi thường gặp
堆积 nghĩa là gì?
堆积 (duījī) nghĩa là chất đống, chất thành đống.
堆积 đọc thế nào?
堆积 đọc là duījī (pinyin).
Âm Hán Việt của 堆积 là gì?
Âm Hán Việt của 堆积 là "đôi tích".