堡垒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 堡壘
堡垒 nghĩa là pháo đài.
Nghĩa của 堡垒
bǎolěi
BẢO LŨYDanh từphồn thể 堡壘- Pháo đài
Câu hỏi thường gặp
堡垒 nghĩa là gì?
堡垒 (bǎolěi) nghĩa là pháo đài.
堡垒 đọc thế nào?
堡垒 đọc là bǎolěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 堡垒 là gì?
Âm Hán Việt của 堡垒 là "bảo lũy".