堡子
giọng máy của trình duyệt
堡子 nghĩa là ngôi làng.
Nghĩa của 堡子
bǔzi
BẢO TỬDanh từ- Làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 堡子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
堡子 nghĩa là gì?
堡子 (bǔzi) nghĩa là ngôi làng.
堡子 đọc thế nào?
堡子 đọc là bǔzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 堡子 là gì?
Âm Hán Việt của 堡子 là "bảo tử".