TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堤拉米苏

dīlāmǐsū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堤拉米蘇

Âm Hán Việt ĐÊ LẠP MỄ TÔ

堤拉米苏 nghĩa là Tiramisu.

Nghĩa của 堤拉米苏

dīlāmǐsū

ĐÊ LẠP MỄ TÔphồn thể 堤拉米蘇
  1. từ mượn Tiramisu

Câu hỏi thường gặp

堤拉米苏 nghĩa là gì?

堤拉米苏 (dīlāmǐsū) nghĩa là Tiramisu.

堤拉米苏 đọc thế nào?

堤拉米苏 đọc là dīlāmǐsū (pinyin).

Âm Hán Việt của 堤拉米苏 là gì?

Âm Hán Việt của 堤拉米苏 là "đê lạp mễ tô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.