堤防
giọng máy của trình duyệt
堤防 nghĩa là đê, bờ kè.
Nghĩa của 堤防
dīfáng
ĐÊ PHÒNGDanh từ- Đê
- Bờ kè
- Đê điều
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 堤防
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
堤防 nghĩa là gì?
堤防 (dīfáng) nghĩa là đê, bờ kè.
堤防 đọc thế nào?
堤防 đọc là dīfáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 堤防 là gì?
Âm Hán Việt của 堤防 là "đê phòng".