塔公
giọng máy của trình duyệt
塔公 nghĩa là Thảo nguyên Lhagang ở huyện Dartsendo 康定县 (Kāngdìngxiàn), châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên.
Nghĩa của 塔公
Tǎgōng
THÁP CÔNGtên riêng- Thảo nguyên Lhagang ở huyện Dartsendo 康定县 (Kāngdìngxiàn), châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên
Câu hỏi thường gặp
塔公 nghĩa là gì?
塔公 (tǎgōng) nghĩa là Thảo nguyên Lhagang ở huyện Dartsendo 康定县 (Kāngdìngxiàn), châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên.
塔公 đọc thế nào?
塔公 đọc là Tǎgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 塔公 là gì?
Âm Hán Việt của 塔公 là "tháp công".