TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塞耳

sāi'ěr giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẮC NHĨ

塞耳 nghĩa là bịt tai.

Nghĩa của 塞耳

sāi'ěr

TẮC NHĨ
  1. Bịt tai (không muốn nghe)

Câu hỏi thường gặp

塞耳 nghĩa là gì?

塞耳 (sāi'ěr) nghĩa là bịt tai.

塞耳 đọc thế nào?

塞耳 đọc là sāi'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 塞耳 là gì?

Âm Hán Việt của 塞耳 là "tắc nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.