TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塞责

sèzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塞責

Âm Hán Việt TẮC TRÁCH

塞责 nghĩa là Làm việc qua loa cho xong; làm cho có trách nhiệm.

Nghĩa của 塞责

sèzé

TẮC TRÁCHĐộng từphồn thể 塞責
  1. Làm việc qua loa cho xong; làm cho có trách nhiệm

Thành ngữ có 塞责

  • 敷衍塞责 — Làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc
  • 聊以塞责 — Để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình

Câu hỏi thường gặp

塞责 nghĩa là gì?

塞责 (sèzé) nghĩa là Làm việc qua loa cho xong; làm cho có trách nhiệm.

塞责 đọc thế nào?

塞责 đọc là sèzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 塞责 là gì?

Âm Hán Việt của 塞责 là "tắc trách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.