TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

填空

tiánkòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀN KHÔNG

填空 nghĩa là Lấp chỗ trống công việc.

Nghĩa của 填空

tiánkòng

ĐIỀN KHÔNGĐộng từ
  1. Lấp chỗ trống công việc
  2. Điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)

Thành ngữ có 填空

  • 完形填空 — Bài tập điền khuyết (giáo dục)

Câu hỏi thường gặp

填空 nghĩa là gì?

填空 (tiánkòng) nghĩa là Lấp chỗ trống công việc.

填空 đọc thế nào?

填空 đọc là tiánkòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 填空 là gì?

Âm Hán Việt của 填空 là "điền không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.