填空
giọng máy của trình duyệt
填空 nghĩa là Lấp chỗ trống công việc.
Nghĩa của 填空
tiánkòng
ĐIỀN KHÔNGĐộng từ- Lấp chỗ trống công việc
- Điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)
Thành ngữ có 填空
- 完形填空 — Bài tập điền khuyết (giáo dục)
Câu hỏi thường gặp
填空 nghĩa là gì?
填空 (tiánkòng) nghĩa là Lấp chỗ trống công việc.
填空 đọc thế nào?
填空 đọc là tiánkòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 填空 là gì?
Âm Hán Việt của 填空 là "điền không".